Bộ khuếch đại loa loại A AB (Bộ khuếch đại Class AB) là thiết kế bộ khuếch đại công suất âm thanh kết hợp các ưu điểm của bộ khuếch đại Loại A và Loại B, nhằm mục đích nâng cao hiệu quả đồng thời giảm méo tiếng.
1. Nguyên lý hoạt động cơ bản
Sự kết hợp của lớp A và lớp B:
Bộ khuếch đại loại A: Bóng bán dẫn dẫn điện trong toàn bộ chu kỳ tín hiệu, mang lại độ tuyến tính tuyệt vời và độ méo thấp, nhưng hiệu suất cực thấp (tối đa theo lý thuyết là 25%).
Bộ khuếch đại loại B: Hai bóng bán dẫn khuếch đại nửa chu kỳ dương và âm của tín hiệu một cách riêng biệt, mang lại hiệu suất cao hơn (tối đa theo lý thuyết là 78,5%), nhưng có hiện tượng méo chéo.
Cải tiến loại AB: Bóng bán dẫn ở trạng thái dẫn điện nhẹ (dòng phân cực) trong quá trình hoạt động tĩnh, giúp tránh được hiện tượng méo chéo của Loại B đồng thời hiệu quả hơn Loại A.
2. Các tính năng chính
Cài đặt độ lệch: Một điện áp phân cực nhỏ được cung cấp cho bóng bán dẫn thông qua mạng diode hoặc điện trở, giữ cho nó dẫn ở dòng điện thấp ngay cả khi không có tín hiệu.
Dynamic On-Time: Đạt được hoạt động tương tự như Loại A (độ méo thấp) với tín hiệu nhỏ, chuyển sang kéo đẩy Loại B (hiệu suất cao) với tín hiệu lớn. Cân bằng hiệu suất và độ méo: Hiệu suất xấp xỉ 50%-70%, cao hơn đáng kể so với Loại A; độ méo, đặc biệt là độ méo chéo, thấp hơn đáng kể so với Loại B.
Tính năng sản phẩm: Chất lượng âm thanh đạt đến Loại A, hiệu suất đạt đến Loại B và hiệu suất tổng thể là tuyệt vời. Với chi phí hợp lý và công nghệ hoàn thiện, nó được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị âm thanh tiêu dùng (chẳng hạn như hệ thống hi-fi và dàn âm thanh ô tô).
3. Lỗi thường gặp của Bộ khuếch đại loa lớp AB
Bộ khuếch đại loa Class AB kết hợp các ưu điểm của Class A (độ trung thực cao) và Class B (hiệu suất cao), nhưng chúng vẫn có thể bị hỏng trong quá trình sử dụng lâu dài do các yếu tố thiết kế, tải trọng hoặc môi trường.
(1). Không có đầu ra (không có âm thanh)
Nguyên nhân có thể:
Mất điện (cầu chì nổ, hỏng máy biến áp, mạch chỉnh lưu có vấn đề).
Transistor giai đoạn đầu ra hoặc sự cố ống nguồn (chẳng hạn như các ống đối xứng bổ sung được bật cùng lúc gây ra đoản mạch).
Mạch bảo vệ được kích hoạt (chẳng hạn như bảo vệ quá dòng, quá nhiệt).
Gián đoạn tín hiệu đầu vào (lỏng phích cắm, lỗi mạch trước giai đoạn).
(2). Biến dạng (chất lượng âm thanh bất thường)
Nguyên nhân có thể:
Crossover distortion: The bias voltage of the Class B amplifier section is abnormal (such as the bias diode or VBE multiplier circuit failure), causing the signal to be distorted when crossing zero.
Sự không đối xứng của ống nguồn (chẳng hạn như ghép nối NPN/PNP kém hoặc hư hỏng một ống).
Lỗi mạch phản hồi âm (chẳng hạn như điện trở phản hồi mở, rò rỉ tụ điện). Điện áp nguồn không ổn định (độ gợn sóng tăng do tụ lọc bị lão hóa).
(3). Thường xuyên kích hoạt bảo vệ quá nhiệt
Nguyên nhân có thể:
Tản nhiệt kém (quạt hỏng, bụi tích tụ trên tản nhiệt hoặc tiếp xúc kém).
Dòng tĩnh quá mức (mạch phân cực mất cân bằng, dẫn đến dòng điện quá mức ở phần Loại A).
Trở kháng tải quá thấp (chẳng hạn như trở kháng loa không khớp hoặc đoản mạch).
(4). Công suất đầu ra giảm
Nguyên nhân có thể:
Điện áp nguồn không đủ (lỗi mạch lọc biến áp hoặc chỉnh lưu).
Lão hóa ống điện (giá trị β giảm hoặc điện trở trong tăng).
Suy giảm công suất tụ điện ghép nối tín hiệu (chẳng hạn như tụ điện bị cạn kiệt).
(5). Tiếng ồn hoặc tiếng vo ve
Nguyên nhân có thể:
Âm thanh ù: nối đất kém, hỏng tụ lọc nguồn điện (chẳng hạn như nhiễu tần số nguồn 100Hz/120Hz).
Nhiễu trắng: nhiễu từ bóng bán dẫn hoặc op amp trước đó (chẳng hạn như op amp chất lượng thấp hoặc độ lệch không ổn định).
Âm thanh tanh tách: mối hàn kém, chiết áp hoặc tụ điện tiếp xúc kém.

中文简体









